consistent
/kənˈsɪstənt/ · adjective
Bạn đã biết nghĩa của từ này chưa?
Chưa biết học tiếng Anh từ đâu? Thử một từ, một câu hỏi. Rồi xây dựng nhịp học phù hợp với chính bạn.
/kənˈsɪstənt/ · adjective
Bạn đã biết nghĩa của từ này chưa?
Bài minh họa · Không lưu điểm hoặc cộng XP.
Không cần hiểu hết mọi chức năng ngay. Bắt đầu với từ vựng. Quiz, bài nghe và công cụ ôn tập sẽ luôn ở đó khi bạn sẵn sàng.
Xem bản hướng dẫnKhám phá từng chút, theo nhịp của bạn.
Chọn thời gian bạn có và mức gần với mình. Bạn có thể đổi lại sau.
Không cần biết chính xác trình độLật thẻ, xem ví dụ rồi tự đánh giá mức nhớ. Một thẻ cũng là một khởi đầu.
Một việc cụ thể để làm ngayLàm quiz ngắn để xem phần còn nhầm. Quay lại ôn và mở thêm bài nghe, bài đọc khi sẵn sàng.
Đi từng bước, không cần vộiThẻ từ với nghĩa tiếng Việt và ví dụ. Lịch ôn giúp bạn biết khi nào nên gặp lại từ.
Thử một thẻ ngayTự chọn lượt luyện ngắn. Sau khi nộp, xem đáp án và lời giải để hiểu phần còn nhầm.
Tìm hiểu cách làm quizBài luyện TOEIC, sổ lỗi và trợ lý tra cứu học liệu. Mỗi công cụ có một việc rõ ràng.
Mở bản đồ tính năngĐăng ký để lưu tiến độ và nhận hướng dẫn từng bước.
Bản thử nghiệm TOEIC nền tảng. Học liệu tự biên soạn, một phần có AI hỗ trợ; chưa phải đề ETS chính thức hoặc đánh giá CEFR đã hiệu chuẩn. Chưa có IELTS, Writing/Speaking trong bản này.